TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

golfe

danh từ giống đực (m)
/ɡɔlf/ giọng máy của trình duyệt

golfe nghĩa là vịnh.

Nghĩa của golfe

Danh từ · giống đực

  1. Vịnh.
    • Golfe du Siamvịnh Thái Lan

Dạng từ của golfe

Đi với mạo từ: un golfe · le golfe

Số nhiềugolfes

Cụm từ, thành ngữ với golfe

  • golfe de la jugulaire — (giải phẫu) học vịnh tĩnh mạch cảnh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gulf

Câu hỏi thường gặp

golfe nghĩa là gì?

golfe (danh từ) nghĩa là vịnh.

golfe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của golfe (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔlf/.

golfe là giống đực hay giống cái?

golfe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.