TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

golf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔlf/ giọng máy của trình duyệt

golf nghĩa là môn đánh gôn.

Nghĩa của golf

Danh từ · giống đực

  1. Môn đánh gôn. (biên soạn)

Dạng từ của golf

Đi với mạo từ: un golf · le golf

Câu ví dụ với golf

  • Il jouera au golf dimanche prochain. Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.Tatoeba #3351515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ golf; golf course

Câu hỏi thường gặp

golf nghĩa là gì?

golf (danh từ) nghĩa là môn đánh gôn.

golf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của golf (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔlf/.

golf là giống đực hay giống cái?

golf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.