TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goitreux

danh từ cả hai giống
/ɡwa.tʁø/ giọng máy của trình duyệt

goitreux nghĩa là người bị bướu giáp.

Nghĩa của goitreux

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị bướu giáp.

Tính từ

  1. xem goitre — Bướu giáp.

Dạng từ của goitreux

Giống cáigoitreuse
Giống cái số nhiềugoitreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ goitrous

Câu hỏi thường gặp

goitreux nghĩa là gì?

goitreux (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị bướu giáp.

goitreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goitreux (giọng Pháp chuẩn): /ɡwa.tʁø/.

goitreux là giống đực hay giống cái?

goitreux là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.