TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

golfeur

danh từ cả hai giống
/ɡɔl.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

golfeur nghĩa là người đánh gôn.

Nghĩa của golfeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh gôn.

Dạng từ của golfeur

Số nhiềugolfeurs
Giống cáigolfeuse /ɡɔl.føz/
Giống cái số nhiềugolfeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ golfer

Câu hỏi thường gặp

golfeur nghĩa là gì?

golfeur (danh từ) nghĩa là người đánh gôn.

golfeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của golfeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔl.fœʁ/.

golfeur là giống đực hay giống cái?

golfeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.