golfeur
danh từ cả hai giống
/ɡɔl.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt
golfeur nghĩa là người đánh gôn.
Nghĩa của golfeur
Danh từ · cả hai giống
- Người đánh gôn.
Dạng từ của golfeur
| Số nhiều | golfeurs |
| Giống cái | golfeuse /ɡɔl.føz/ |
| Giống cái số nhiều | golfeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ golfer
Câu hỏi thường gặp
golfeur nghĩa là gì?
golfeur (danh từ) nghĩa là người đánh gôn.
golfeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của golfeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔl.fœʁ/.
golfeur là giống đực hay giống cái?
golfeur là danh từ cả hai giống.