TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vị cứu tinh tiếng Pháp là gì?

"vị cứu tinh" trong tiếng Pháp là sauveur (danh từ).

sauveur Danh từ · giống đực

/so.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cứu, vị cứu tinh.

Xem đầy đủ từ "sauveur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị cứu tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vị cứu tinh tiếng Pháp là gì?

"vị cứu tinh" trong tiếng Pháp là sauveur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.