TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vẽ hình tiếng Pháp là gì?

"vẽ hình" trong tiếng Pháp là dessiner (ngoại động từ), figurer (ngoại động từ).

dessiner Ngoại động từ

/de.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ hình, vẽ.

Xem đầy đủ từ "dessiner": giống, cách chia, thành ngữ →

figurer Ngoại động từ

/fi.ɡy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ hình, đắp hình.

  • Figurer un saint en cire đắp hình một vị thánh bằng sáp

Xem đầy đủ từ "figurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ hình tiếng Pháp là gì?

"vẽ hình" trong tiếng Pháp là dessiner (ngoại động từ), figurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.