TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật lai tiếng Pháp là gì?

"vật lai" trong tiếng Pháp là hybride (danh từ).

hybride Danh từ

/i.bʁid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lai; cây lai.

Xem đầy đủ từ "hybride": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật lai tiếng Pháp là gì?

"vật lai" trong tiếng Pháp là hybride (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.