TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật hóa đá tiếng Pháp là gì?

"vật hóa đá" trong tiếng Pháp là fossile (danh từ).

fossile Danh từ

/fo.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật hóa đá; hóa thạch.

Xem đầy đủ từ "fossile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật hóa đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật hóa đá tiếng Pháp là gì?

"vật hóa đá" trong tiếng Pháp là fossile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.