TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrification

danh từ giống cái (f)
/pet.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pétrification nghĩa là sự hóa đá, vật hóa đá.

Nghĩa của pétrification

Danh từ · giống cái

  1. Sự hóa đá; vật hóa đá.
    • Pétrification du boissự hóa đá của gỗ
  2. Sự phủ một lớp đá.
  3. Nghĩa bóng Sự chai đá.
    • La pétrification du cœursự chai đá cõi lòng

Dạng từ của pétrification

Đi với mạo từ: une pétrification · la pétrification

Số nhiềupétrifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petrification, petrifaction

Câu hỏi thường gặp

pétrification nghĩa là gì?

pétrification (danh từ) nghĩa là sự hóa đá, vật hóa đá.

pétrification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrification (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

pétrification là giống đực hay giống cái?

pétrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.