pétrification
pétrification nghĩa là sự hóa đá, vật hóa đá.
Nghĩa của pétrification
Danh từ · giống cái
- Sự hóa đá; vật hóa đá.
- Pétrification du boissự hóa đá của gỗ
- Sự phủ một lớp đá.
- Nghĩa bóng Sự chai đá.
- La pétrification du cœursự chai đá cõi lòng
Dạng từ của pétrification
Đi với mạo từ: une pétrification · la pétrification
| Số nhiều | pétrifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petrification, petrifaction
Câu hỏi thường gặp
pétrification nghĩa là gì?
pétrification (danh từ) nghĩa là sự hóa đá, vật hóa đá.
pétrification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétrification (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.
pétrification là giống đực hay giống cái?
pétrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).