Eaux pétrifiantesnước có khả năng phủ một lớp đá lên các vật
Dạng từ của pétrifiant
Số nhiều
pétrifiantes
Câu hỏi thường gặp
pétrifiant nghĩa là gì?
pétrifiant (tính từ) nghĩa là Có khả năng phủ một lớp đá.
pétrifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétrifiant (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁi.fjɑ̃t/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.