TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật cản tiếng Pháp là gì?

"vật cản" trong tiếng Pháp là obstacle (danh từ), entrave (danh từ).

obstacle Danh từ · giống đực

/ɔp.stakl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật cản, trở ngại, chướng ngại.

Xem đầy đủ từ "obstacle": giống, cách chia, thành ngữ →

entrave Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tʁav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều cản trở.

  • Apporter des entraves à l'exercice d'un droit cản trở việc thực hiện một quyền

Xem đầy đủ từ "entrave": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật cản tiếng Pháp là gì?

"vật cản" trong tiếng Pháp là obstacle (danh từ), entrave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.