TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vầy vò tiếng Pháp là gì?

"vầy vò" trong tiếng Pháp là tripoter (ngoại động từ).

tripoter Ngoại động từ

/tʁi.pɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vầy vò, mân mê.

  • Tripoter sa moustache mân mê bộ ria

Xem đầy đủ từ "tripoter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vầy vò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vầy vò tiếng Pháp là gì?

"vầy vò" trong tiếng Pháp là tripoter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.