TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vải liệm tiếng Pháp là gì?

"vải liệm" trong tiếng Pháp là linceul (danh từ), suaire (danh từ).

linceul Danh từ · giống đực

/lɛ̃.sœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải liệm.

Xem đầy đủ từ "linceul": giống, cách chia, thành ngữ →

suaire Danh từ · giống đực

/sɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải liệm.

Xem đầy đủ từ "suaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vải liệm tiếng Pháp là gì?

"vải liệm" trong tiếng Pháp là linceul (danh từ), suaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.