TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vạm vỡ tiếng Pháp là gì?

"vạm vỡ" trong tiếng Pháp là musclé (tính từ).

musclé Tính từ

/mys.kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có bắp thịt nở, vạm vỡ.

Xem đầy đủ từ "musclé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạm vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vạm vỡ tiếng Pháp là gì?

"vạm vỡ" trong tiếng Pháp là musclé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.