TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corpulence

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.py.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

corpulence nghĩa là sự vạm vỡ.

Nghĩa của corpulence

Danh từ · giống cái

  1. Sự vạm vỡ.

Dạng từ của corpulence

Đi với mạo từ: une corpulence · la corpulence

Số nhiềucorpulences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corpulence (quality of being corpulent)

Câu hỏi thường gặp

corpulence nghĩa là gì?

corpulence (danh từ) nghĩa là sự vạm vỡ.

corpulence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corpulence (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.py.lɑ̃s/.

corpulence là giống đực hay giống cái?

corpulence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.