Vạch ra tiếng Pháp là gì?
"vạch ra" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ).
concevoir Ngoại động từ
/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự kiến, nghĩ ra.
- Concevoir un projet dự kiến một kế hoạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạch ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vạch ra tiếng Pháp là gì?
"vạch ra" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ).