TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vạch ra tiếng Pháp là gì?

"vạch ra" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ).

concevoir Ngoại động từ

/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự kiến, nghĩ ra.

  • Concevoir un projet dự kiến một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "concevoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạch ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vạch ra tiếng Pháp là gì?

"vạch ra" trong tiếng Pháp là concevoir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.