TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vướng tiếng Pháp là gì?

"vướng" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), embarrassant (tính từ).

accrocher Ngoại động từ

/a.kʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móc, vướng.

  • Accrocher ses manches vướng tay áo

Xem đầy đủ từ "accrocher": giống, cách chia, thành ngữ →

embarrassant Tính từ

/ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cồng kềnh, vướng.

  • Colis embarrassant gói hàng cồng kềnh

Xem đầy đủ từ "embarrassant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vướng tiếng Pháp là gì?

"vướng" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), embarrassant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.