TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vương quốc tiếng Pháp là gì?

"vương quốc" trong tiếng Pháp là royaume (danh từ), empire (danh từ).

royaume Danh từ · giống đực

/ʁwa.jom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương quốc.

Xem đầy đủ từ "royaume": giống, cách chia, thành ngữ →

empire Danh từ · giống đực

/ɑ̃.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương quyền; vương quốc; đế chế.

Xem đầy đủ từ "empire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vương quốc tiếng Pháp là gì?

"vương quốc" trong tiếng Pháp là royaume (danh từ), empire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.