Vũ trang tiếng Pháp là gì?
"vũ trang" trong tiếng Pháp là armer (ngoại động từ).
armer Ngoại động từ
/aʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang bị vũ khí cho, vũ trang cho.
- Armer les recrues trang bị vũ khí cho tân binh
- Il y a assez d'armes dans cet arsenal pour armer des milliers d'hommes binh công xưởng này đủ vũ khí để vũ trang cho hàng nghìn người
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trang tiếng Pháp là gì?
"vũ trang" trong tiếng Pháp là armer (ngoại động từ).