Vĩ tuyến tiếng Pháp là gì?
"vĩ tuyến" trong tiếng Pháp là parallèle (danh từ), latitude (danh từ).
parallèle Danh từ
/pa.ʁa.lɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường vĩ, vĩ tuyến.
- Méridiens et parallèles tracés sur une carte các kinh tuyến và vĩ tuyến kẻ trên bản đồ
latitude Danh từ · giống cái
/la.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ.
- Latitude boréale vĩ độ bắc
- Latitude australe vĩ độ nam
Câu hỏi thường gặp
Vĩ tuyến tiếng Pháp là gì?
"vĩ tuyến" trong tiếng Pháp là parallèle (danh từ), latitude (danh từ).