TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn tiếng Pháp là gì?

"văn" trong tiếng Pháp là littérature (danh từ).

littérature Danh từ · giống cái

/li.te.ʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn học, môn văn; nghề văn.

  • Hélas, le monde n'en sait pas long sur la littérature hongroise. Không may là phần còn lại của thế giới chẳng biết gì nhiều về văn học Hungary.
  • Il étudie la littérature contemporaine. Anh ấy nghiên cứu văn học đương đại.

Xem đầy đủ từ "littérature": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn tiếng Pháp là gì?

"văn" trong tiếng Pháp là littérature (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.