TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vô giá tiếng Pháp là gì?

"vô giá" trong tiếng Pháp là inestimable (tính từ).

inestimable Tính từ

/i.nɛs.ti.mabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đánh giá được, vô giá.

  • Bienfaits inestimables ân huệ vô giá

Xem đầy đủ từ "inestimable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô giá tiếng Pháp là gì?

"vô giá" trong tiếng Pháp là inestimable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.