Váy tiếng Pháp là gì?
"váy" trong tiếng Pháp là jupe (danh từ).
jupe Danh từ · giống cái
/ʒyp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Váy.
- J'aimerais essayer la jupe bleue rayée. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
- jupe de piston (kỹ thuật) thân pitông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "váy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Váy tiếng Pháp là gì?
"váy" trong tiếng Pháp là jupe (danh từ).