jupe
jupe nghĩa là váy.
Nghĩa của jupe
Danh từ · giống cái
- Váy.
- jupe de piston(kỹ thuật) thân pitông
Dạng từ của jupe
Đi với mạo từ: une jupe · la jupe
| Số nhiều | jupes |
Câu ví dụ với jupe
- J'aimerais essayer la jupe bleue rayée. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt
Câu hỏi thường gặp
jupe nghĩa là gì?
jupe (danh từ) nghĩa là váy.
jupe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jupe (giọng Pháp chuẩn): /ʒyp/.
jupe là giống đực hay giống cái?
jupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).