TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jupe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒyp/ giọng máy của trình duyệt

jupe nghĩa là váy.

Nghĩa của jupe

Danh từ · giống cái

  1. Váy.
    • jupe de piston(kỹ thuật) thân pitông

Dạng từ của jupe

Đi với mạo từ: une jupe · la jupe

Số nhiềujupes

Câu ví dụ với jupe

  • J'aimerais essayer la jupe bleue rayée. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skirt

Câu hỏi thường gặp

jupe nghĩa là gì?

jupe (danh từ) nghĩa là váy.

jupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jupe (giọng Pháp chuẩn): /ʒyp/.

jupe là giống đực hay giống cái?

jupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.