TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

junte

danh từ giống cái (f)
/ʒœ̃t/ giọng máy của trình duyệt

junte nghĩa là hội đồng hành chính, nhóm đảo chính.

Nghĩa của junte

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hội đồng hành chính (Tây ban Nha, Bồ đào Nha).
  2. Sử học Nhóm đảo chính.
    • Junte militairenhóm đảo chính quân sự

Dạng từ của junte

Đi với mạo từ: une junte · la junte

Số nhiềujuntes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junta

Câu hỏi thường gặp

junte nghĩa là gì?

junte (danh từ) nghĩa là hội đồng hành chính, nhóm đảo chính.

junte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của junte (giọng Pháp chuẩn): /ʒœ̃t/.

junte là giống đực hay giống cái?

junte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.