TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vành đai tiếng Pháp là gì?

"vành đai" trong tiếng Pháp là ceinture (danh từ).

ceinture Danh từ · giống cái

/sɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đai, vòng đai.

  • Ceinture pelvienne (giải phẫu) đai chậu
  • Ceinture de sauvetage đai cứu đắm

Xem đầy đủ từ "ceinture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vành đai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vành đai tiếng Pháp là gì?

"vành đai" trong tiếng Pháp là ceinture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.