TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Uỷ ban tiếng Pháp là gì?

"uỷ ban" trong tiếng Pháp là comité (danh từ), commission (danh từ).

comité Danh từ · giống đực

/kɔ.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủy ban.

  • comité de lecture ủy ban xét duyệt kịch bản
  • en petit comité thân mật giữa anh em bạn với nhau

Xem đầy đủ từ "comité": giống, cách chia, thành ngữ →

commission Danh từ · giống cái

/kɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban.

  • Commission d'examen ban chấm thi

Xem đầy đủ từ "commission": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Uỷ ban tiếng Pháp là gì?

"uỷ ban" trong tiếng Pháp là comité (danh từ), commission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.