Tuyết tiếng Pháp là gì?
"tuyết" trong tiếng Pháp là neige (danh từ).
neige Danh từ · giống cái
/nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyết.
- Nous avons beaucoup de neige ici l'hiver. Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông.
- Le sol est recouvert de neige. Mặt đất phủ đầy tuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyết tiếng Pháp là gì?
"tuyết" trong tiếng Pháp là neige (danh từ).