TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyên thệ tiếng Pháp là gì?

"tuyên thệ" trong tiếng Pháp là serment (danh từ).

serment Danh từ · giống đực

/sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời thề, lời tuyên thệ.

  • Les docteurs font le serment de ne blesser personne. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.
  • serment d'Hannibal lời thề không đội trời chung

Xem đầy đủ từ "serment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên thệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyên thệ tiếng Pháp là gì?

"tuyên thệ" trong tiếng Pháp là serment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.