TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyên án tiếng Pháp là gì?

"tuyên án" trong tiếng Pháp là prononcer (nội động từ).

prononcer Nội động từ

/pʁɔ.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyên án.

  • Le tribunal a prononcé tòa án đã tuyên án

Xem đầy đủ từ "prononcer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyên án tiếng Pháp là gì?

"tuyên án" trong tiếng Pháp là prononcer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.