TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tung hứng tiếng Pháp là gì?

"tung hứng" trong tiếng Pháp là jongler (nội động từ), jonglerie (danh từ).

jongler Nội động từ

/ʒɔ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tung hứng.

  • jongler avec les difficultés xem cái khó như không

Xem đầy đủ từ "jongler": giống, cách chia, thành ngữ →

jonglerie Danh từ · giống cái

/ʒɔ̃.ɡlə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò tung hứng (làm xiếc).

Xem đầy đủ từ "jonglerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tung hứng tiếng Pháp là gì?

"tung hứng" trong tiếng Pháp là jongler (nội động từ), jonglerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.