TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jonglerie

danh từ giống cái (f)
/ʒɔ̃.ɡlə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

jonglerie nghĩa là trò tung hứng, thủ đoạn.

Nghĩa của jonglerie

Danh từ · giống cái

  1. Trò tung hứng (làm xiếc).
  2. Nghĩa bóng Thủ đoạn.

Dạng từ của jonglerie

Đi với mạo từ: une jonglerie · la jonglerie

Số nhiềujongleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juggling

Câu hỏi thường gặp

jonglerie nghĩa là gì?

jonglerie (danh từ) nghĩa là trò tung hứng, thủ đoạn.

jonglerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jonglerie (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ̃.ɡlə.ʁi/.

jonglerie là giống đực hay giống cái?

jonglerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.