TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuần lễ tiếng Pháp là gì?

"tuần lễ" trong tiếng Pháp là semaine (danh từ).

semaine Danh từ · giống cái

/sə.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần, tuần lễ.

Xem đầy đủ từ "semaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuần lễ tiếng Pháp là gì?

"tuần lễ" trong tiếng Pháp là semaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.