TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuần tiếng Pháp là gì?

"tuần" trong tiếng Pháp là semaine (danh từ).

semaine Danh từ · giống cái

/sə.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần, tuần lễ.

  • Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
  • Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần.

Xem đầy đủ từ "semaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuần tiếng Pháp là gì?

"tuần" trong tiếng Pháp là semaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.