Tuần tiếng Pháp là gì?
"tuần" trong tiếng Pháp là semaine (danh từ).
semaine Danh từ · giống cái
/sə.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuần, tuần lễ.
- Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi.
- Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuần tiếng Pháp là gì?
"tuần" trong tiếng Pháp là semaine (danh từ).