TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền thuyết tiếng Pháp là gì?

"truyền thuyết" trong tiếng Pháp là légende (danh từ).

légende Danh từ · giống cái

/le.ʒɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thuyết.

Xem đầy đủ từ "légende": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền thuyết tiếng Pháp là gì?

"truyền thuyết" trong tiếng Pháp là légende (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.