TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền thống tiếng Pháp là gì?

"truyền thống" trong tiếng Pháp là tradition (danh từ), traditionnel (tính từ).

tradition Danh từ · giống cái

/tʁa.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thống.

  • Les traditions du peuple những truyền thống của nhân dân

Xem đầy đủ từ "tradition": giống, cách chia, thành ngữ →

traditionnel Tính từ

/tʁa.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo truyền thống.

  • Coutume traditionnelle phong tục theo truyền thống

Xem đầy đủ từ "traditionnel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Truyền thống tiếng Pháp là gì?

"truyền thống" trong tiếng Pháp là tradition (danh từ), traditionnel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.