Truyền thống tiếng Pháp là gì?
"truyền thống" trong tiếng Pháp là tradition (danh từ), traditionnel (tính từ).
tradition Danh từ · giống cái
/tʁa.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thống.
- Les traditions du peuple những truyền thống của nhân dân
traditionnel Tính từ
/tʁa.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo truyền thống.
- Coutume traditionnelle phong tục theo truyền thống
Câu hỏi thường gặp
Truyền thống tiếng Pháp là gì?
"truyền thống" trong tiếng Pháp là tradition (danh từ), traditionnel (tính từ).