TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền hình tiếng Pháp là gì?

"truyền hình" trong tiếng Pháp là télévisé (tính từ), télévision (danh từ).

télévisé Tính từ

/te.le.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình.

  • Journal télévisé báo truyền hình

Xem đầy đủ từ "télévisé": giống, cách chia, thành ngữ →

télévision Danh từ · giống cái

/te.le.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, tv, ti vi.

  • Mon frère regarde la télévision. Em tôi xem ti vi.
  • Je suis en train de regarder la télévision. Tôi đang xem ti vi.

Xem đầy đủ từ "télévision": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền hình tiếng Pháp là gì?

"truyền hình" trong tiếng Pháp là télévisé (tính từ), télévision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.