TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền giáo tiếng Pháp là gì?

"truyền giáo" trong tiếng Pháp là missionnaire (tính từ).

missionnaire Tính từ

/mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền giáo.

  • Œuvres missionnaires công việc truyền giáo

Xem đầy đủ từ "missionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền giáo tiếng Pháp là gì?

"truyền giáo" trong tiếng Pháp là missionnaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.