TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung khu tiếng Pháp là gì?

"trung khu" trong tiếng Pháp là centre (danh từ).

centre Danh từ · giống đực

/sɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm, trung khu.

  • Centre commercial trung tâm thương nghiệp
  • Centre nerveux trung khu thần kinh

Xem đầy đủ từ "centre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung khu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung khu tiếng Pháp là gì?

"trung khu" trong tiếng Pháp là centre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.