Trung cổ tiếng Pháp là gì?
"trung cổ" trong tiếng Pháp là médiéval (tính từ), moyenâgeux (tính từ).
médiéval Tính từ
/me.dje.val/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Trung đại.
- Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.
- Civilisation médiévale nền văn minh Trung Đại
moyenâgeux Tính từ
/mwa.jɛ.na.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc trung đại.
- Costume moyenâgeux áo quần thời trung đại
Câu hỏi thường gặp
Trung cổ tiếng Pháp là gì?
"trung cổ" trong tiếng Pháp là médiéval (tính từ), moyenâgeux (tính từ).