TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung cổ tiếng Pháp là gì?

"trung cổ" trong tiếng Pháp là médiéval (tính từ), moyenâgeux (tính từ).

médiéval Tính từ

/me.dje.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Trung đại.

  • Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.
  • Civilisation médiévale nền văn minh Trung Đại

Xem đầy đủ từ "médiéval": giống, cách chia, thành ngữ →

moyenâgeux Tính từ

/mwa.jɛ.na.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc trung đại.

  • Costume moyenâgeux áo quần thời trung đại

Xem đầy đủ từ "moyenâgeux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung cổ tiếng Pháp là gì?

"trung cổ" trong tiếng Pháp là médiéval (tính từ), moyenâgeux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.