TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moyenâgeux

/mwa.jɛ.na.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

moyenâgeux nghĩa là cũ kỹ, lạc hậu.

Nghĩa của moyenâgeux

Tính từ

  1. Thuộc trung đại.
    • Costume moyenâgeuxáo quần thời trung đại
  2. Nghĩa bóng Cũ kỹ, lạc hậu.
    • Idées moyenâgeusestư tưởng lạc hậu

Dạng từ của moyenâgeux

Giống cáimoyenâgeuse /mwa.jɛ.na.ʒøz/
Giống cái số nhiềumoyenâgeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiquated, not suitable for modern times; Middle Ages

Câu hỏi thường gặp

moyenâgeux nghĩa là gì?

moyenâgeux (tính từ) nghĩa là cũ kỹ, lạc hậu.

moyenâgeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moyenâgeux (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛ.na.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.