moyenâgeux
/mwa.jɛ.na.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
moyenâgeux nghĩa là cũ kỹ, lạc hậu.
Nghĩa của moyenâgeux
Tính từ
- Thuộc trung đại.
- Costume moyenâgeuxáo quần thời trung đại
- Nghĩa bóng Cũ kỹ, lạc hậu.
- Idées moyenâgeusestư tưởng lạc hậu
Dạng từ của moyenâgeux
| Giống cái | moyenâgeuse /mwa.jɛ.na.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | moyenâgeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiquated, not suitable for modern times; Middle Ages
Câu hỏi thường gặp
moyenâgeux nghĩa là gì?
moyenâgeux (tính từ) nghĩa là cũ kỹ, lạc hậu.
moyenâgeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moyenâgeux (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛ.na.ʒø/.