TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiéval

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.dje.val/ giọng máy của trình duyệt

médiéval nghĩa là Thuộc Trung đại.

Nghĩa của médiéval

Tính từ

  1. Thuộc Trung đại.
    • Civilisation médiévalenền văn minh Trung Đại

Dạng từ của médiéval

Số nhiềumédiévaux
Giống cáimédiévale
Giống cái số nhiềumédiévales

Câu ví dụ với médiéval

  • Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127488

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ medieval (relating to the Middle Ages)

Câu hỏi thường gặp

médiéval nghĩa là gì?

médiéval (tính từ) nghĩa là Thuộc Trung đại.

médiéval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiéval (giọng Pháp chuẩn): /me.dje.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.