médiéval
médiéval nghĩa là Thuộc Trung đại.
Nghĩa của médiéval
Tính từ
- Thuộc Trung đại.
- Civilisation médiévalenền văn minh Trung Đại
Dạng từ của médiéval
| Số nhiều | médiévaux |
| Giống cái | médiévale |
| Giống cái số nhiều | médiévales |
Câu ví dụ với médiéval
- Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ medieval (relating to the Middle Ages)
Câu hỏi thường gặp
médiéval nghĩa là gì?
médiéval (tính từ) nghĩa là Thuộc Trung đại.
médiéval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiéval (giọng Pháp chuẩn): /me.dje.val/.