TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiéviste

danh từ cả hai giống
/me.dje.vist/ giọng máy của trình duyệt

médiéviste nghĩa là nhà trung đại học.

Nghĩa của médiéviste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà Trung đại học.

Dạng từ của médiéviste

Số nhiềumédiévistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medievalist (one who studies culture and history in the Middle Ages)

Câu hỏi thường gặp

médiéviste nghĩa là gì?

médiéviste (danh từ) nghĩa là nhà trung đại học.

médiéviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiéviste (giọng Pháp chuẩn): /me.dje.vist/.

médiéviste là giống đực hay giống cái?

médiéviste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.