TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médoc

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.dɔk/ giọng máy của trình duyệt

médoc nghĩa là rượu vang mêđôc.

Nghĩa của médoc

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang mêđôc.

Dạng từ của médoc

Đi với mạo từ: un médoc · le médoc

Số nhiềumédocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Médoc (wine)
  • Danh từ medication

Câu hỏi thường gặp

médoc nghĩa là gì?

médoc (danh từ) nghĩa là rượu vang mêđôc.

médoc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médoc (giọng Pháp chuẩn): /me.dɔk/.

médoc là giống đực hay giống cái?

médoc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.