TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médullaire

/medylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

médullaire nghĩa là Thuộc tủy.

Nghĩa của médullaire

Tính từ

  1. Thuộc tủy.
    • Substance médullaire(giải phẫu) chất tủy
    • Rayon médullaire(thực vật học) tia tủy

Dạng từ của médullaire

Số nhiềumédullaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ medullary

Câu hỏi thường gặp

médullaire nghĩa là gì?

médullaire (tính từ) nghĩa là Thuộc tủy.

médullaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médullaire (giọng Pháp chuẩn): /medylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.