TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médius

danh từ giống đực (m)
/me.djys/ giọng máy của trình duyệt

médius nghĩa là ngón giữa.

Nghĩa của médius

Danh từ · giống đực

  1. Ngón giữa (tay).

Dạng từ của médius

Đi với mạo từ: un médius · le médius

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médius

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle finger

Câu hỏi thường gặp

médius nghĩa là gì?

médius (danh từ) nghĩa là ngón giữa.

médius phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médius (giọng Pháp chuẩn): /me.djys/.

médius là giống đực hay giống cái?

médius là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.