TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung tiếng Pháp là gì?

"trung" trong tiếng Pháp là chinois (tính từ).

chinois Tính từ

/ʃi.nwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Trung Quốc.

  • J'aime la nourriture chinoise. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
  • Si on interdit aux étudiants chinois de penser, qu'est-ce qu'on attend d'eux, exactement ? Nếu chúng ta cấm sinh viên Trung Quốc suy nghĩ, chúng ta thật sự hy vọng gì ở họ?

Xem đầy đủ từ "chinois": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung tiếng Pháp là gì?

"trung" trong tiếng Pháp là chinois (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.