TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tri giác tiếng Pháp là gì?

"tri giác" trong tiếng Pháp là perception (danh từ).

perception Danh từ · giống cái

/pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tri giác; điều tri giác được.

  • Perception des couleurs tri giác màu sắc

Xem đầy đủ từ "perception": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tri giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tri giác tiếng Pháp là gì?

"tri giác" trong tiếng Pháp là perception (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.