TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Triệu tiếng Pháp là gì?

"triệu" trong tiếng Pháp là million (danh từ), présage (danh từ).

million Danh từ · giống đực

/mi.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu.

  • Supposons que vous ayez dix millions de yens, qu'en feriez-vous ? Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?
  • 46 millions d’Américains vivaient sous le seuil de pauvreté en 2010. 46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.

Xem đầy đủ từ "million": giống, cách chia, thành ngữ →

présage Danh từ · giống đực

/pʁe.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm, triệu.

  • Mauvais présage điềm xấu

Xem đầy đủ từ "présage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Triệu tiếng Pháp là gì?

"triệu" trong tiếng Pháp là million (danh từ), présage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.