TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Triều thần tiếng Pháp là gì?

"triều thần" trong tiếng Pháp là courtisan (danh từ).

courtisan Danh từ

/kuʁ.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triều thần, thị thần.

Xem đầy đủ từ "courtisan": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triều thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triều thần tiếng Pháp là gì?

"triều thần" trong tiếng Pháp là courtisan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.